Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
discount
B1
giảm giá
打折
dǎ zhé
Hán Việt đả chiết
giảm giá
to give a discount
折扣
zhé kòu
Hán Việt chiết khấu
giảm giá
discount
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
giảm giá
dǎ zhé
Hán Việt đả chiết
giảm giá
to give a discount
zhé kòu
Hán Việt chiết khấu
giảm giá
discount