Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • disastrous

    B1

    thảm khốc

  • 不得了

    bù dé liǎo

    Hán Việt bất đắc liễu

    không thể tin được

    desperately serious; disastrous

  • calamitous

    tính từ·C2

    thảm khốc

    causing great harm or suffering : disastrous

    a calamitous oil spill