Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dirt

    B1

    bụi bẩn

  • dirty

    UK/ˈdɜːti/US/ˈdɝti/

    A1

    bẩn

    not clean or pure

  • clean

    /kliːn/

    tính từ·A1

    sạch sẽ

    free from dirt or pollution

    a clean floor