Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • dioxide

    B1

    điôxít

  • 二氧化碳

    èr yǎng huà tàn

    cacbon điôxít

    carbon dioxide CO2