Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • diagram

    B1

    sơ đồ

  • Hán Việt đồ

    hình

    diagram; picture

  • 图表

    tú biǎo

    Hán Việt đồ biểu

    biểu đồ

    chart; diagram

  • chart

    danh từ·A2

    biểu đồ

    information in the form of a table, diagram, etc.

    a chart showing the number of cars sold each month