Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • destination

    B1

    điểm đến

  • 抵达

    dǐ dá

    đến nơi

    to arrive; to reach (a destination)

  • 目的地

    mù dì dì

    Hán Việt mục đích địa

    điểm đến

    destination (location)

  • arrive

    US/ɚˈaɪv/

    động từ·A1

    đến

    to reach a destination

    He arrived home at six o'clock.

  • destiny

    US/ˈdɛstəni/

    B2

    số phận

    something to which a person or thing is destined : fortune

  • destined

    /ˈdɛstɪnd/

    định mệnh