Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • delete

    B1

    xóa

  • shān

    Hán Việt san

    xóa

    to delete

  • shěng

    Hán Việt tỉnh

    tỉnh

    to save; to economize; to be frugal; to omit; to delete; to leave out

  • 删除

    shān chú

    Hán Việt san trừ

    xóa

    to delete; to cancel