Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
dazzle
động từ·B1
làm chói mắt
to cause (someone) to be unable to see for a short time
He was dazzled by the camera flash.
耀眼
yào yǎn
chói lọi
to dazzle; dazzling
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
động từ·B1
làm chói mắt
to cause (someone) to be unable to see for a short time
He was dazzled by the camera flash.
yào yǎn
chói lọi
to dazzle; dazzling