Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
cv
danh từ·B1
sơ yếu lý lịch
curriculum vitae
简历
jiǎn lì
Hán Việt giản lịch
sơ yếu lý lịch
curriculum vitae (CV); résumé
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
danh từ·B1
sơ yếu lý lịch
curriculum vitae
jiǎn lì
Hán Việt giản lịch
sơ yếu lý lịch
curriculum vitae (CV); résumé