Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • cucumber

    danh từ·B1

    dưa chuột

    a long vegetable with dark green skin and crisp flesh that is often used in salads or for making pickles

  • 黄瓜

    huáng guā

    Hán Việt hoàng qua

    dưa chuột

    cucumber