Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
crossroads
B1
ngã ba đường
十字路口
shí zì lù kǒu
Hán Việt thập tự lộ khẩu
ngã tư
crossroads; intersection
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
B1
ngã ba đường
shí zì lù kǒu
Hán Việt thập tự lộ khẩu
ngã tư
crossroads; intersection