Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • crisis

    danh từ·B1

    khủng hoảng

    a difficult or dangerous situation that needs serious attention

    the AIDS crisis

  • 危机

    wēi jī

    Hán Việt nguy cơ

    khủng hoảng

    crisis

  • 缓解

    huǎn jiě

    giảm bớt

    to bring relief; to alleviate (a crisis)

  • 酝酿

    yùn niàng

    ẩn chứa

    (of alcohol) to ferment; (of a crisis) to be brewing