Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
conquer
động từ·B1
chinh phục
to take control of (a country, city, etc.) through the use of force
The city was conquered by the ancient Romans.
克服
kè fú
Hán Việt khắc phục
vượt qua
(try to) overcome (hardships etc); to conquer
征服
zhēng fú
Hán Việt chinh phục
chinh phục
to conquer; to subdue