Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
conflict
danh từ·B1
xung đột
a struggle for power, property, etc.
an armed conflict
冲突
chōng tū
Hán Việt trong đột
xung đột
conflict; to conflict
战争
zhàn zhēng
Hán Việt chiến tranh
chiến tranh
war; conflict
矛盾
máo dùn
Hán Việt mâu thuẫn
mâu thuẫn
contradiction; conflicting views
compatible
tính từ·B2
tương thích
able to exist together without trouble or conflict : going together well
compatible colors