Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • whisper

    UK/ˈ(h)wɪspə/US/ˈ(h)wɪspɚ/

    B1

    tiếng thì thầm

  • 小声

    xiǎo shēng

    Hán Việt tiểu thanh

    nói nhỏ

    in a low voice; (speak) in whispers