Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pause

    UK/pɔːz/US/pɔz/

    B1

    tạm dừng

  • dòu

    Hán Việt độc

    đọc

    comma; phrase marked by pause

  • dùn

    Hán Việt đốn

    đột ngột

    to stop; to pause

  • cessation

    danh từ·C1

    ngừng

    a stopping of some action : a pause or stop—often + of

    With news of the treaty came a cessation of hostilities.