Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • miserable

    US/ˈmɪzɚəbəl/

    B1

    khổ sở

    being in a pitiable state of distress or unhappiness (as from want or shame)

  • cǎn

    Hán Việt thảm

    thảm khốc

    miserable; wretched

  • 凄凉

    qī liáng

    buồn thảm

    mournful; miserable

  • 吝啬

    lìn sè

    keo kiệt

    stingy; mean; miserly

  • 小气

    xiǎo qì

    Hán Việt tiểu khí

    keo kiệt

    stingy; miserly

  • 悲惨

    bēi cǎn

    Hán Việt bi thảm

    thảm thương

    miserable; tragic