Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • gentleman

    US/ˈdʒɛntəlmən/

    B1

    quý ông

    a man of noble or gentle birth

  • gentlemanlike

    có phong thái quý ông

  • 先生

    xiān sheng

    Hán Việt tiên sinh

    thưa ông

    teacher; gentleman; sir; mister (Mr.)

  • 男士

    nán shì

    Hán Việt nam sĩ

    nam giới

    man; gentleman

  • 绅士

    shēn shì

    Hán Việt thang sĩ

    quý ông

    gentleman