Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại B1

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • beside

    /bɪˈsaɪd/

    giới từ·B1·đã kiểm

    Bên cạnh — chỉ VỊ TRÍ.

    Next to, at the side of.

    She sat beside me on the bus.

    Một chữ s làm đổi hẳn nghĩa: beside là bên cạnh (vị trí), besides là ngoài ra (thêm vào).

  • besides

    /bɪˈsaɪdz/

    giới từ·B1·đã kiểm

    Ngoài ra, hơn nữa — chỉ sự BỔ SUNG.

    In addition to; as well as.

    Besides English, she also speaks French and Japanese.

  • 况且

    kuàng qiě

    Hán Việt huống thả

    hơn nữa

    moreover; besides

  • 并且

    bìng qiě

    Hán Việt tính thả

    hơn nữa,

    and; besides

  • 此外

    cǐ wài

    Hán Việt thử ngoại

    ngoài ra

    besides; in addition

  • 除了

    chú le

    Hán Việt trừ liễu

    ngoài ra

    besides; apart from (... also...)