Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • pass

    A2

    bỏ qua

  • passage

    US/ˈpæsədʒ/

    A2

    đoạn văn

  • passion

    US/ˈpæʃən/

    B1

    niềm đam mê

  • passive

    B1

    thụ động

  • passport

    B1

    hộ chiếu

  • password

    B1

    mật khẩu

  • passenger

    A2

    hành khách

  • passengers

    UK/ˈpæs.ɪn.d͡ʒəz/US/ˈpæs.ɪn.d͡ʒɚz/

    hành khách

  • passionate

    US/ˈpæʃənət/

    B2

    đầy nhiệt huyết

  • passionately

    B2

    một cách say mê

  • chuán

    Hán Việt truyền

    truyền

    to pass on; to spread

  • Hán Việt độ

    độ

    to pass; to spend (time)

  • Hán Việt đò

    đi qua

    to cross; to pass through

  • Hán Việt đệ

    gửi

    to hand over; to pass on; to deliver; (bound form) progressively; in the proper order

  • 传承

    chuán chéng

    Hán Việt truyền thừa

    kế thừa

    to pass on (to future generations); passed on (from former times)

  • 传授

    chuán shòu

    Hán Việt truyền thụ

    truyền đạt

    to impart; to pass on; to teach

  • 传达

    chuán dá

    Hán Việt truyền đạt

    truyền đạt

    to pass on; to convey

  • 传递

    chuán dì

    Hán Việt truyền đệ

    chuyển tiếp

    to transmit; to pass on to sb else; (math.) transitive

  • 判决

    pàn jué

    Hán Việt phán quyết

    phán quyết

    judgment (by a court of law); to pass judgment on

  • 去世

    qù shì

    Hán Việt khứ thế

    qua đời

    to pass away; to die

  • 及格

    jí gé

    Hán Việt cập cách

    đạt yêu cầu

    to pass an exam or a test; to meet a minimum standard

  • 度过

    dù guò

    Hán Việt độ quá

    trải qua

    to pass; to spend (time)

  • 录取

    lù qǔ

    kết quả tuyển sinh

    to accept an applicant (prospective student, employee etc) who passes an entrance exam; to admit (a student)

  • 把关

    bǎ guān

    Hán Việt bã quan

    kiểm soát chất lượng

    to guard a pass; to check on sth

  • 相传

    xiāng chuán

    Hán Việt tương truyền

    theo truyền thuyết

    to pass on; to hand down

  • 穿越

    chuān yuè

    Hán Việt xuyên việt

    du hành xuyên thời gian

    to pass through; to traverse

  • 穿过

    chuān guò

    Hán Việt xuyên quá

    băng qua

    to pass through

  • 算了

    suàn le

    Hán Việt toán liễu

    thôi kệ đi

    let it be; let it pass

  • 经过

    jīng guò

    Hán Việt kinh quá

    sau khi

    to pass; to go through

  • 走过

    zǒu guò

    Hán Việt tẩu quá

    đi qua

    to walk past; to pass by