Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
pack
A2
gói
packed
B2
đóng gói
packet
B2
gói tin
package
B1
gói
packing
B1
đóng gói
包装
bāo zhuāng
Hán Việt bao trang
bao bì
to pack; to package
打包
dǎ bāo
Hán Việt đả bao
đóng gói
to wrap; to pack; to put leftovers in a doggy bag for take-out
unpack
B1
giải nén
backpack
danh từ·B1
ba lô
a bag for carrying things that has two shoulder straps and is carried on the back —called also (chiefly US) knapsack, rucksack
backpacker
B1
du khách ba lô
backpacking
B1
du lịch ba lô