Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
oven
A2
lò nướng
微波炉
wēi bō lú
Hán Việt vi ba lò
lò vi sóng
microwave oven
bake
động từ·A2
nướng
to make (food, such as bread and cake) by preparing a dough, batter, etc., and cooking it in an oven using dry heat
I baked you a cake. = I baked a cake for you.
woven
UK/ˈwəʊ.vən/US/ˈwoʊ.vən/
dệt
proven
B2
đã được chứng minh