Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • mirror

    A2

    gương

  • 反射

    fǎn shè

    Hán Việt phản xạ

    phản xạ

    to reflect; reflection (from a mirror etc)

  • 反映

    fǎn yìng

    Hán Việt phản ánh

    phản ánh

    to mirror; to reflect

  • 镜子

    jìng zi

    Hán Việt kẻng tí

    gương

    mirror