Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • local

    A2

    địa phương

  • 地区

    dì qū

    Hán Việt địa khu

    khu vực

    local; regional

  • 局部

    jú bù

    Hán Việt cục bộ

    cục bộ

    part; local

  • 当地

    dāng dì

    Hán Việt đương địa

    tại địa phương

    local

  • 慢车

    màn chē

    Hán Việt mạn xa

    tàu chậm

    local bus or train; slow train with many stops

  • 本地

    běn dì

    Hán Việt bản địa

    địa phương

    local; this locality

  • 特产

    tè chǎn

    Hán Việt đặc sản

    đặc sản

    special local product; (regional) specialty

  • 风土人情

    fēng tǔ rén qíng

    Hán Việt phong thổ nhân tình

    văn hóa và phong tục tập quán

    local conditions and customs (idiom)