Bỏ qua điều hướng
Từ điển
Tìm
← Quay lại A2
Đăng nhập
để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
laziness
A2
Nói thử
sự lười biếng
懒惰
lǎn duò
Nói thử
sự lười biếng
idle; lazy
lazy
A1
Nói thử
lười biếng
Trang chủ
Học từ
Từ điển
Thư viện
Thêm