Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • lane

    A2

    làn đường

  • xiàng

    hẻm

    lane; alley

  • lòng

    Hán Việt lộng

    chơi đùa

    lane; alley

  • 胡同

    hú tòng

    hutong

    lane; alley

  • plane

    A1

    máy bay

  • planet

    UK/ˈplænɪt/US/ˈplænət/

    A2

    hành tinh