Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • invent

    A2

    phát minh

  • inventor

    B2

    nhà phát minh

  • invention

    A2

    phát minh

  • 发明

    fā míng

    Hán Việt phát minh

    phát minh

    to invent; an invention

  • ingenious

    US/ˌɪnˈdʒinjəs/

    C1

    sáng tạo

    having or showing an unusual aptitude for discovering, inventing, or contriving