Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
host
A2
máy chủ
hostel
B1
nhà trọ
hostess
C1
tiếp viên
hostile
C1
thù địch
hostility
C1
sự thù địch
主人
zhǔ rén
Hán Việt chúa nhân
chủ nhân
master; host
主办
zhǔ bàn
đơn vị tổ chức
to organize; to host (a conference or sports event)
做东
zuò dōng
làm chủ nhà
to act as host
东道主
dōng dào zhǔ
Hán Việt đang đạo chúa
nước chủ nhà
host; official host (e.g. venue for games or a conference)
主持人
zhǔ chí rén
Hán Việt chúa trì nhân
người dẫn chương trình
TV or radio presenter; host
ghost
UK/ɡəʊst/US/ɡoʊst/
A1
hồn ma
the seat of life or intelligence : soul
ghostly
US/ˈɡoʊstli/
C1
ma quái
of or relating to the soul : spiritual