Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • hey

    A2

    Này

  • āi

    ôi

    hey!; (interjection used to attract attention or to express surprise or disapprobation)

  • hāi

    xin chào

    oh alas; hey!

  • hēi

    này

    hey

  • 哎哟

    āi yō

    ôi trời ơi

    hey; ow

  • they

    A1

    họ