Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • headphone

    A2

    tai nghe

  • 耳机

    ěr jī

    Hán Việt nhĩ cơ

    tai nghe

    headphones; earphones