Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • greedy

    A2

    tham lam

  • chán

    Hán Việt thèm

    thèm ăn

    gluttonous; greedy

  • 贪婪

    tān lán

    Hán Việt tham lam

    tham lam

    avaricious; greedy