Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
granddaughter
A2
cháu gái
孙女
sūn nǚ
Hán Việt tôn nữa
cháu gái
son's daughter; granddaughter
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
cháu gái
sūn nǚ
Hán Việt tôn nữa
cháu gái
son's daughter; granddaughter