Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • graduate

    A2

    tốt nghiệp

  • 毕业

    bì yè

    Hán Việt tất nghiệp

    tốt nghiệp

    graduation; to graduate

  • 毕业生

    bì yè shēng

    Hán Việt tất nghiệp sinh

    sinh viên tốt nghiệp

    graduate

  • 研究所

    yán jiū suǒ

    Hán Việt nghiên cứu sỡ

    viện nghiên cứu

    research institute; graduate studies

  • 研究生

    yán jiū shēng

    Hán Việt nghiên cứu sinh

    sinh viên sau đại học

    graduate student; postgraduate student

  • graduation

    B1

    lễ tốt nghiệp

  • undergraduate

    B2

    cử nhân