Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fry

    A2

    chiên

  • chǎo

    Hán Việt sao

    xào

    to sauté; to stir-fry

  • bāo

    Hán Việt pháo

    pháo

    to sauté; to fry

  • zhá

    chiên

    to deep fry; Taiwan pr. [zhà]

  • jiān

    chiên

    to pan fry; to sauté

  • bào

    nổ

    to explode or burst; to quick fry or quick boil

  • 汤圆

    tāng yuán

    Hán Việt thang viên

    bánh tangyuan

    boiled or deep-fried balls of glutinous rice flour, usually eaten during Lantern Festival

  • 油炸

    yóu zhá

    chiên

    to deep fry

  • 薯条

    shǔ tiáo

    khoai tây chiên

    french fries; french fried potatoes

  • 薯片

    shǔ piàn

    khoai tây chiên

    fried potato chips

  • fried

    A2

    chiên