Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fog

    A2

    sương mù

  • foggy

    A1

    sương mù

  • Hán Việt vụ

    sương mù

    fog; mist

  • 浓厚

    nóng hòu

    mạnh mẽ

    dense; thick (fog, clouds etc)