Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • fisherman

    A2

    ngư dân

  • 渔民

    yú mín

    Hán Việt ngư dân

    ngư dân

    fisherman; fisher folk