Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • expert

    A2

    chuyên gia

  • 专家

    zhuān jiā

    Hán Việt chuyên gia

    chuyên gia

    expert; specialist

  • 大方

    dà fāng

    Hán Việt đại phương

    hào phóng

    expert; scholar

  • 拿手

    ná shǒu

    Hán Việt nã thủ

    thế mạnh

    expert in; good at

  • 擅长

    shàn cháng

    Hán Việt chen trường

    thế mạnh

    to be good at; to be expert in

  • 高手

    gāo shǒu

    Hán Việt cao thủ

    bậc thầy

    expert; past master

  • connoisseur

    danh từ·C1

    người sành điệu

    a person who knows a lot about something (such as art, wine, food, etc.) : an expert in a particular subject

    wine connoisseurs