Từ điển
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
drill
A2
máy khoan
操练
cāo liàn
tập luyện
drill; practice
训练
xùn liàn
Hán Việt huấn luyện
huấn luyện
to train; to drill
Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.
A2
máy khoan
cāo liàn
tập luyện
drill; practice
xùn liàn
Hán Việt huấn luyện
huấn luyện
to train; to drill