Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • disadvantage

    A2

    nhược điểm

  • 不利

    bù lì

    Hán Việt bất lợi

    bất lợi

    unfavorable; disadvantageous

  • 利害

    lì hài

    Hán Việt lợi hại

    lợi và hại

    pros and cons; advantages and disadvantages