Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • comic

    tính từ·A2

    truyện tranh

    of or relating to a comedy

    a comic actor/writer

  • 相声

    xiàng sheng

    Hán Việt tương thanh

    tiết mục hài kịch đối thoại

    comic dialogue; sketch