Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • relaxed

    US/ɹɪˈlækst/

    A2

    thoải mái

  • 休闲

    xiū xián

    Hán Việt hưu nhàn

    giải trí

    leisure; relaxation

  • 减压

    jiǎn yā

    Hán Việt giảm áp

    giảm căng thẳng

    to reduce pressure; to relax

  • 放松

    fàng sōng

    Hán Việt phóng tùng

    thư giãn

    to relax; to slacken; to loosen

  • 太极拳

    tài jí quán

    Hán Việt thái cực quyền

    thái Cực Quyền

    shadowboxing or Taiji, T'aichi or T'aichichuan; traditional form of physical exercise or relaxation

  • relax

    A2

    thư giãn

  • relaxing

    B1

    thư giãn

  • relaxation

    B2

    thư giãn