Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • bonus

    danh từ·A2

    tiền thưởng

    something good that is more than what was expected or required

    As a bonus for good behavior you can stay up late.

  • 分成

    fēn chéng

    Hán Việt phân thành

    phân chia

    to divide (into); to split a bonus

  • 分红

    fēn hóng

    Hán Việt phân hồng

    chia cổ tức

    dividend; to award a bonus

  • 红包

    hóng bāo

    Hán Việt hồng bao

    phong bao lì xì

    money wrapped in red as a gift; bonus payment