Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • blackboard

    danh từ·A2

    bảng đen

    a smooth, dark surface that is used for writing on with chalk in a classroom —called also (chiefly US) chalkboard

  • 黑板

    hēi bǎn

    Hán Việt hắc ván

    bảng đen

    blackboard