Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • belly

    danh từ·A2

    bụng

    a person's stomach or the part of the body that contains the stomach

    My belly was full.

  • 肚子

    dù zi

    bụng

    belly; abdomen