Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • automatically

    A2

    tự động

  • 自动

    zì dòng

    Hán Việt tự động

    tự động

    automatic; voluntarily

  • automatic

    tính từ·A2

    tự động

    having controls that allow something to work or happen without being directly controlled by a person

    an automatic door

  • autopilot

    danh từ·C2

    chế độ lái tự động

    a device that steers a ship, aircraft, or spacecraft in place of a person —called also automatic pilot

    an airplane equipped with an autopilot