Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • uniform

    UK/ˈjuːnɪfɔːm/US/ˈjunɪˌfɔɹm/

    A2

    đồng phục

  • uniformity

    C1

    tính đồng nhất

  • 一律

    yī lǜ

    Hán Việt nhất luật

    tất cả

    same; uniformly

  • equally

    US/ˈikwəli/

    B1

    cũng như

    in an equal or uniform manner : evenly