Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • scientific

    US/ˌsaɪənˈtɪfɪk/

    A2

    khoa học

  • scientifically

    B2

    theo phương pháp khoa học

  • 效应

    xiào yìng

    Hán Việt hiệu ứng

    hiệu ứng

    effect (scientific phenomenon)

  • 科学

    kē xué

    Hán Việt khoa học

    khoa học

    science; scientific knowledge

  • 科研

    kē yán

    Hán Việt khoa nghiên

    nghiên cứu khoa học

    (scientific) research

  • astronomy

    danh từ·B2

    thiên văn học

    the scientific study of stars, planets, and other objects in outer space