Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • prefer

    US/pɹəˈfɝ/

    A2

    thích

  • preferable

    B2

    tốt hơn

  • preferably

    B2

    tốt nhất là

  • preference

    US/ˈpɹɛfɚəns/

    B1

    sở thích

  • 口味

    kǒu wèi

    Hán Việt khẩu vị

    hương vị

    a person's preferences; tastes (in food)

  • 宁可

    nìng kě

    Hán Việt trữ khả

    thà rằng

    preferably; one would prefer to...(or not to...)

  • 看中

    kàn zhòng

    Hán Việt khan trung

    trúng mắt

    to have a preference for; to fancy

  • 趣味

    qù wèi

    Hán Việt thú vị

    sự thú vị

    fun; interest; delight; taste; liking; preference