Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • population

    UK/ˌpɒp.jʊˈleɪ.ʃən/US/ˌpɑ.pjəˈleɪ.ʃən/

    A2

    dân số

  • 人口

    rén kǒu

    Hán Việt nhân khẩu

    dân số

    population; people