Bỏ qua điều hướng

Từ điển

Quay lại A2

Đăng nhập để lưu từ vào sổ tay và ôn lại sau.

  • liberty

    UK/ˈlɪbəti/US/ˈlɪbɚˌti/

    A2

    tự do

    the quality or state of being free:

  • 自由

    zì yóu

    Hán Việt tự do

    tự do

    freedom; liberty; free; unrestricted